📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi lít trên phút sang mét khối trên giờ

L/min → m³/h: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 L/min = 0,06 m³/h
1 m³/h = 16,66666667 L/min
—

Cách đổi lít trên phút sang mét khối trên giờ

Dùng công thức sau:

m³/h = L/min × 0,06

Ví dụ

Bảng quy đổi L/min → m³/h

lít trên phút (L/min)mét khối trên giờ (m³/h)
0,1 L/min0,006 m³/h
0,25 L/min0,015 m³/h
0,5 L/min0,03 m³/h
1 L/min0,06 m³/h
2 L/min0,12 m³/h
3 L/min0,18 m³/h
4 L/min0,24 m³/h
5 L/min0,3 m³/h
6 L/min0,36 m³/h
7 L/min0,42 m³/h
8 L/min0,48 m³/h
9 L/min0,54 m³/h
10 L/min0,6 m³/h
12 L/min0,72 m³/h
15 L/min0,9 m³/h
20 L/min1,2 m³/h
25 L/min1,5 m³/h
30 L/min1,8 m³/h
40 L/min2,4 m³/h
50 L/min3 m³/h
60 L/min3,6 m³/h
70 L/min4,2 m³/h
75 L/min4,5 m³/h
80 L/min4,8 m³/h
90 L/min5,4 m³/h
100 L/min6 m³/h
150 L/min9 m³/h
200 L/min12 m³/h
250 L/min15 m³/h
500 L/min30 m³/h
1.000 L/min60 m³/h

Về các đơn vị

Lít trên phút (L/min) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L/min = 60 L/h.

Mét khối trên giờ (m³/h) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m³/h = 16,66666667 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi lít trên phút sang mét khối trên giờ?
Nhân giá trị theo L/min với 0,06.
1 L/min bằng bao nhiêu m³/h?
1 L/min = 0,06 m³/h.
12 L/min bằng bao nhiêu m³/h?
12 L/min = 0,72 m³/h.
Làm sao đổi mét khối trên giờ sang lít trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: m³/h → L/min.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters