📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi lít trên phút sang gallon (Mỹ) trên phút

L/min → gpm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 L/min = 0,2641720524 gpm
1 gpm = 3,785411784 L/min
—

Cách đổi lít trên phút sang gallon (Mỹ) trên phút

Dùng công thức sau:

gpm = L/min × 0,2641720524

Ví dụ

Bảng quy đổi L/min → gpm

lít trên phút (L/min)gallon (Mỹ) trên phút (gpm)
0,1 L/min0,0264172 gpm
0,25 L/min0,066043 gpm
0,5 L/min0,132086 gpm
1 L/min0,264172 gpm
2 L/min0,528344 gpm
3 L/min0,792516 gpm
4 L/min1,05669 gpm
5 L/min1,32086 gpm
6 L/min1,58503 gpm
7 L/min1,8492 gpm
8 L/min2,11338 gpm
9 L/min2,37755 gpm
10 L/min2,64172 gpm
12 L/min3,17006 gpm
15 L/min3,96258 gpm
20 L/min5,28344 gpm
25 L/min6,6043 gpm
30 L/min7,92516 gpm
40 L/min10,5669 gpm
50 L/min13,2086 gpm
60 L/min15,8503 gpm
70 L/min18,492 gpm
75 L/min19,8129 gpm
80 L/min21,1338 gpm
90 L/min23,7755 gpm
100 L/min26,4172 gpm
150 L/min39,6258 gpm
200 L/min52,8344 gpm
250 L/min66,043 gpm
500 L/min132,086 gpm
1.000 L/min264,172 gpm

Về các đơn vị

Lít trên phút (L/min) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L/min = 60 L/h.

Gallon (Mỹ) trên phút (gpm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 gpm = 3,785411784 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi lít trên phút sang gallon (Mỹ) trên phút?
Nhân giá trị theo L/min với 0,2641720524.
1 L/min bằng bao nhiêu gpm?
1 L/min = 0,2641720524 gpm.
12 L/min bằng bao nhiêu gpm?
12 L/min = 3,17006 gpm.
Làm sao đổi gallon (Mỹ) trên phút sang lít trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: gpm → L/min.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters