📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi mét khối trên giờ sang lít trên phút

m³/h → L/min: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 m³/h = 16,66666667 L/min
1 L/min = 0,06 m³/h
—

Cách đổi mét khối trên giờ sang lít trên phút

Dùng công thức sau:

L/min = m³/h × 16,66666667

Ví dụ

Bảng quy đổi m³/h → L/min

mét khối trên giờ (m³/h)lít trên phút (L/min)
0,1 m³/h1,66667 L/min
0,25 m³/h4,16667 L/min
0,5 m³/h8,33333 L/min
1 m³/h16,6667 L/min
2 m³/h33,3333 L/min
3 m³/h50 L/min
4 m³/h66,6667 L/min
5 m³/h83,3333 L/min
6 m³/h100 L/min
7 m³/h116,667 L/min
8 m³/h133,333 L/min
9 m³/h150 L/min
10 m³/h166,667 L/min
12 m³/h200 L/min
15 m³/h250 L/min
20 m³/h333,333 L/min
25 m³/h416,667 L/min
30 m³/h500 L/min
40 m³/h666,667 L/min
50 m³/h833,333 L/min
60 m³/h1.000 L/min
70 m³/h1.166,67 L/min
75 m³/h1.250 L/min
80 m³/h1.333,33 L/min
90 m³/h1.500 L/min
100 m³/h1.666,67 L/min
150 m³/h2.500 L/min
200 m³/h3.333,33 L/min
250 m³/h4.166,67 L/min
500 m³/h8.333,33 L/min
1.000 m³/h16.666,7 L/min

Về các đơn vị

Mét khối trên giờ (m³/h) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m³/h = 16,66666667 L/min.

Lít trên phút (L/min) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L/min = 60 L/h.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mét khối trên giờ sang lít trên phút?
Nhân giá trị theo m³/h với 16,66666667.
1 m³/h bằng bao nhiêu L/min?
1 m³/h = 16,66666667 L/min.
12 m³/h bằng bao nhiêu L/min?
12 m³/h = 200 L/min.
Làm sao đổi lít trên phút sang mét khối trên giờ?
Dùng công cụ đổi ngược: L/min → m³/h.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters