📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi foot khối trên phút sang mét khối trên giờ

cfm → m³/h: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 cfm = 1,699010796 m³/h
1 m³/h = 0,5885777787 cfm
—

Cách đổi foot khối trên phút sang mét khối trên giờ

Dùng công thức sau:

m³/h = cfm × 1,699010796

Ví dụ

Bảng quy đổi cfm → m³/h

foot khối trên phút (cfm)mét khối trên giờ (m³/h)
0,1 cfm0,169901 m³/h
0,25 cfm0,424753 m³/h
0,5 cfm0,849505 m³/h
1 cfm1,69901 m³/h
2 cfm3,39802 m³/h
3 cfm5,09703 m³/h
4 cfm6,79604 m³/h
5 cfm8,49505 m³/h
6 cfm10,1941 m³/h
7 cfm11,8931 m³/h
8 cfm13,5921 m³/h
9 cfm15,2911 m³/h
10 cfm16,9901 m³/h
12 cfm20,3881 m³/h
15 cfm25,4852 m³/h
20 cfm33,9802 m³/h
25 cfm42,4753 m³/h
30 cfm50,9703 m³/h
40 cfm67,9604 m³/h
50 cfm84,9505 m³/h
60 cfm101,941 m³/h
70 cfm118,931 m³/h
75 cfm127,426 m³/h
80 cfm135,921 m³/h
90 cfm152,911 m³/h
100 cfm169,901 m³/h
150 cfm254,852 m³/h
200 cfm339,802 m³/h
250 cfm424,753 m³/h
500 cfm849,505 m³/h
1.000 cfm1.699,01 m³/h

Về các đơn vị

Foot khối trên phút (cfm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 cfm = 1,699010796 m³/h.

Mét khối trên giờ (m³/h) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m³/h = 16,66666667 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi foot khối trên phút sang mét khối trên giờ?
Nhân giá trị theo cfm với 1,699010796.
1 cfm bằng bao nhiêu m³/h?
1 cfm = 1,699010796 m³/h.
12 cfm bằng bao nhiêu m³/h?
12 cfm = 20,3881 m³/h.
Làm sao đổi mét khối trên giờ sang foot khối trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: m³/h → cfm.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters