📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi gallon (Mỹ) trên phút sang lít trên giây

gpm → L/s: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 gpm = 0,0630901964 L/s
1 L/s = 15,85032314 gpm
—

Cách đổi gallon (Mỹ) trên phút sang lít trên giây

Dùng công thức sau:

L/s = gpm × 0,0630901964

Ví dụ

Bảng quy đổi gpm → L/s

gallon (Mỹ) trên phút (gpm)lít trên giây (L/s)
0,1 gpm0,00630902 L/s
0,25 gpm0,0157725 L/s
0,5 gpm0,0315451 L/s
1 gpm0,0630902 L/s
2 gpm0,12618 L/s
3 gpm0,189271 L/s
4 gpm0,252361 L/s
5 gpm0,315451 L/s
6 gpm0,378541 L/s
7 gpm0,441631 L/s
8 gpm0,504722 L/s
9 gpm0,567812 L/s
10 gpm0,630902 L/s
12 gpm0,757082 L/s
15 gpm0,946353 L/s
20 gpm1,2618 L/s
25 gpm1,57725 L/s
30 gpm1,89271 L/s
40 gpm2,52361 L/s
50 gpm3,15451 L/s
60 gpm3,78541 L/s
70 gpm4,41631 L/s
75 gpm4,73176 L/s
80 gpm5,04722 L/s
90 gpm5,67812 L/s
100 gpm6,30902 L/s
150 gpm9,46353 L/s
200 gpm12,618 L/s
250 gpm15,7725 L/s
500 gpm31,5451 L/s
1.000 gpm63,0902 L/s

Về các đơn vị

Gallon (Mỹ) trên phút (gpm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 gpm = 3,785411784 L/min.

Lít trên giây (L/s) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L/s = 60 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi gallon (Mỹ) trên phút sang lít trên giây?
Nhân giá trị theo gpm với 0,0630901964.
1 gpm bằng bao nhiêu L/s?
1 gpm = 0,0630901964 L/s.
12 gpm bằng bao nhiêu L/s?
12 gpm = 0,757082 L/s.
Làm sao đổi lít trên giây sang gallon (Mỹ) trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: L/s → gpm.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters