📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi ounce troy sang gam

oz t → g: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 oz t = 31,1034768 g
1 g = 0,03215074657 oz t
—

Cách đổi ounce troy sang gam

Dùng công thức sau:

g = oz t × 31,1034768

Ví dụ

Bảng quy đổi oz t → g

ounce troy (oz t)gam (g)
0,1 oz t3,11035 g
0,25 oz t7,77587 g
0,5 oz t15,5517 g
1 oz t31,1035 g
2 oz t62,207 g
3 oz t93,3104 g
4 oz t124,414 g
5 oz t155,517 g
6 oz t186,621 g
7 oz t217,724 g
8 oz t248,828 g
9 oz t279,931 g
10 oz t311,035 g
12 oz t373,242 g
15 oz t466,552 g
20 oz t622,07 g
25 oz t777,587 g
30 oz t933,104 g
40 oz t1.244,14 g
50 oz t1.555,17 g
60 oz t1.866,21 g
70 oz t2.177,24 g
75 oz t2.332,76 g
80 oz t2.488,28 g
90 oz t2.799,31 g
100 oz t3.110,35 g
150 oz t4.665,52 g
200 oz t6.220,7 g
250 oz t7.775,87 g
500 oz t15.551,7 g
1.000 oz t31.103,5 g

Về các đơn vị

Ounce troy (oz t) – đơn vị đo thông dụng. 1 oz t = 31,1034768 g.

Gam (g) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 g = 0,001 kg.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi ounce troy sang gam?
Nhân giá trị theo oz t với 31,1034768.
1 oz t bằng bao nhiêu g?
1 oz t = 31,1034768 g.
12 oz t bằng bao nhiêu g?
12 oz t = 373,242 g.
Làm sao đổi gam sang ounce troy?
Dùng công cụ đổi ngược: g → oz t.

Đổi đơn vị khối lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters