📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi gam sang carat

g → ct: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 g = 5 ct
1 ct = 0,2 g
—

Cách đổi gam sang carat

Dùng công thức sau:

ct = g × 5

Ví dụ

Bảng quy đổi g → ct

gam (g)carat (ct)
0,1 g0,5 ct
0,25 g1,25 ct
0,5 g2,5 ct
1 g5 ct
2 g10 ct
3 g15 ct
4 g20 ct
5 g25 ct
6 g30 ct
7 g35 ct
8 g40 ct
9 g45 ct
10 g50 ct
12 g60 ct
15 g75 ct
20 g100 ct
25 g125 ct
30 g150 ct
40 g200 ct
50 g250 ct
60 g300 ct
70 g350 ct
75 g375 ct
80 g400 ct
90 g450 ct
100 g500 ct
150 g750 ct
200 g1.000 ct
250 g1.250 ct
500 g2.500 ct
1.000 g5.000 ct

Về các đơn vị

Gam (g) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 g = 0,001 kg.

Carat (ct) – đơn vị đo thông dụng. 1 ct = 200 mg.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi gam sang carat?
Nhân giá trị theo g với 5.
1 g bằng bao nhiêu ct?
1 g = 5 ct.
12 g bằng bao nhiêu ct?
12 g = 60 ct.
Làm sao đổi carat sang gam?
Dùng công cụ đổi ngược: ct → g.

Đổi đơn vị khối lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters