📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi pennyweight sang gam

dwt → g: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 dwt = 1,55517384 g
1 g = 0,6430149314 dwt
—

Cách đổi pennyweight sang gam

Dùng công thức sau:

g = dwt × 1,55517384

Ví dụ

Bảng quy đổi dwt → g

pennyweight (dwt)gam (g)
0,1 dwt0,155517 g
0,25 dwt0,388793 g
0,5 dwt0,777587 g
1 dwt1,55517 g
2 dwt3,11035 g
3 dwt4,66552 g
4 dwt6,2207 g
5 dwt7,77587 g
6 dwt9,33104 g
7 dwt10,8862 g
8 dwt12,4414 g
9 dwt13,9966 g
10 dwt15,5517 g
12 dwt18,6621 g
15 dwt23,3276 g
20 dwt31,1035 g
25 dwt38,8793 g
30 dwt46,6552 g
40 dwt62,207 g
50 dwt77,7587 g
60 dwt93,3104 g
70 dwt108,862 g
75 dwt116,638 g
80 dwt124,414 g
90 dwt139,966 g
100 dwt155,517 g
150 dwt233,276 g
200 dwt311,035 g
250 dwt388,793 g
500 dwt777,587 g
1.000 dwt1.555,17 g

Về các đơn vị

Pennyweight (dwt) – đơn vị đo thông dụng. 1 dwt = 1,55517384 g.

Gam (g) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 g = 0,001 kg.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi pennyweight sang gam?
Nhân giá trị theo dwt với 1,55517384.
1 dwt bằng bao nhiêu g?
1 dwt = 1,55517384 g.
12 dwt bằng bao nhiêu g?
12 dwt = 18,6621 g.
Làm sao đổi gam sang pennyweight?
Dùng công cụ đổi ngược: g → dwt.

Đổi đơn vị khối lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters