📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi gam sang pennyweight

g → dwt: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 g = 0,6430149314 dwt
1 dwt = 1,55517384 g
—

Cách đổi gam sang pennyweight

Dùng công thức sau:

dwt = g × 0,6430149314

Ví dụ

Bảng quy đổi g → dwt

gam (g)pennyweight (dwt)
0,1 g0,0643015 dwt
0,25 g0,160754 dwt
0,5 g0,321507 dwt
1 g0,643015 dwt
2 g1,28603 dwt
3 g1,92904 dwt
4 g2,57206 dwt
5 g3,21507 dwt
6 g3,85809 dwt
7 g4,5011 dwt
8 g5,14412 dwt
9 g5,78713 dwt
10 g6,43015 dwt
12 g7,71618 dwt
15 g9,64522 dwt
20 g12,8603 dwt
25 g16,0754 dwt
30 g19,2904 dwt
40 g25,7206 dwt
50 g32,1507 dwt
60 g38,5809 dwt
70 g45,011 dwt
75 g48,2261 dwt
80 g51,4412 dwt
90 g57,8713 dwt
100 g64,3015 dwt
150 g96,4522 dwt
200 g128,603 dwt
250 g160,754 dwt
500 g321,507 dwt
1.000 g643,015 dwt

Về các đơn vị

Gam (g) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 g = 0,001 kg.

Pennyweight (dwt) – đơn vị đo thông dụng. 1 dwt = 1,55517384 g.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi gam sang pennyweight?
Nhân giá trị theo g với 0,6430149314.
1 g bằng bao nhiêu dwt?
1 g = 0,6430149314 dwt.
12 g bằng bao nhiêu dwt?
12 g = 7,71618 dwt.
Làm sao đổi pennyweight sang gam?
Dùng công cụ đổi ngược: dwt → g.

Đổi đơn vị khối lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters