📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi tạ sang kg

q → kg: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 q = 100 kg
1 kg = 0,01 q
—

Cách đổi tạ sang kg

Dùng công thức sau:

kg = q × 100

Ví dụ

Bảng quy đổi q → kg

tạ (q)kg (kg)
0,1 q10 kg
0,25 q25 kg
0,5 q50 kg
1 q100 kg
2 q200 kg
3 q300 kg
4 q400 kg
5 q500 kg
6 q600 kg
7 q700 kg
8 q800 kg
9 q900 kg
10 q1.000 kg
12 q1.200 kg
15 q1.500 kg
20 q2.000 kg
25 q2.500 kg
30 q3.000 kg
40 q4.000 kg
50 q5.000 kg
60 q6.000 kg
70 q7.000 kg
75 q7.500 kg
80 q8.000 kg
90 q9.000 kg
100 q10.000 kg
150 q15.000 kg
200 q20.000 kg
250 q25.000 kg
500 q50.000 kg
1.000 q100.000 kg

Về các đơn vị

Tạ (q) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 q = 100 kg.

Kilôgam (kg) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kg = 1.000 g.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi tạ sang kg?
Nhân giá trị theo q với 100.
1 q bằng bao nhiêu kg?
1 q = 100 kg.
12 q bằng bao nhiêu kg?
12 q = 1.200 kg.
Làm sao đổi kg sang tạ?
Dùng công cụ đổi ngược: kg → q.

Đổi đơn vị khối lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters