📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi gam sang ounce troy

g → oz t: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 g = 0,03215074657 oz t
1 oz t = 31,1034768 g
—

Cách đổi gam sang ounce troy

Dùng công thức sau:

oz t = g × 0,03215074657

Ví dụ

Bảng quy đổi g → oz t

gam (g)ounce troy (oz t)
0,1 g0,00321507 oz t
0,25 g0,00803769 oz t
0,5 g0,0160754 oz t
1 g0,0321507 oz t
2 g0,0643015 oz t
3 g0,0964522 oz t
4 g0,128603 oz t
5 g0,160754 oz t
6 g0,192904 oz t
7 g0,225055 oz t
8 g0,257206 oz t
9 g0,289357 oz t
10 g0,321507 oz t
12 g0,385809 oz t
15 g0,482261 oz t
20 g0,643015 oz t
25 g0,803769 oz t
30 g0,964522 oz t
40 g1,28603 oz t
50 g1,60754 oz t
60 g1,92904 oz t
70 g2,25055 oz t
75 g2,41131 oz t
80 g2,57206 oz t
90 g2,89357 oz t
100 g3,21507 oz t
150 g4,82261 oz t
200 g6,43015 oz t
250 g8,03769 oz t
500 g16,0754 oz t
1.000 g32,1507 oz t

Về các đơn vị

Gam (g) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 g = 0,001 kg.

Ounce troy (oz t) – đơn vị đo thông dụng. 1 oz t = 31,1034768 g.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi gam sang ounce troy?
Nhân giá trị theo g với 0,03215074657.
1 g bằng bao nhiêu oz t?
1 g = 0,03215074657 oz t.
12 g bằng bao nhiêu oz t?
12 g = 0,385809 oz t.
Làm sao đổi ounce troy sang gam?
Dùng công cụ đổi ngược: oz t → g.

Đổi đơn vị khối lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters