📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi carat sang gam

ct → g: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ct = 0,2 g
1 g = 5 ct
—

Cách đổi carat sang gam

Dùng công thức sau:

g = ct × 0,2

Ví dụ

Bảng quy đổi ct → g

carat (ct)gam (g)
0,1 ct0,02 g
0,25 ct0,05 g
0,5 ct0,1 g
1 ct0,2 g
2 ct0,4 g
3 ct0,6 g
4 ct0,8 g
5 ct1 g
6 ct1,2 g
7 ct1,4 g
8 ct1,6 g
9 ct1,8 g
10 ct2 g
12 ct2,4 g
15 ct3 g
20 ct4 g
25 ct5 g
30 ct6 g
40 ct8 g
50 ct10 g
60 ct12 g
70 ct14 g
75 ct15 g
80 ct16 g
90 ct18 g
100 ct20 g
150 ct30 g
200 ct40 g
250 ct50 g
500 ct100 g
1.000 ct200 g

Về các đơn vị

Carat (ct) – đơn vị đo thông dụng. 1 ct = 200 mg.

Gam (g) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 g = 0,001 kg.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi carat sang gam?
Nhân giá trị theo ct với 0,2.
1 ct bằng bao nhiêu g?
1 ct = 0,2 g.
12 ct bằng bao nhiêu g?
12 ct = 2,4 g.
Làm sao đổi gam sang carat?
Dùng công cụ đổi ngược: g → ct.

Đổi đơn vị khối lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters