📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi pascal sang inch cột nước

Pa → inH₂O: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 Pa = 0,00401463076 inH₂O
1 inH₂O = 249,08891 Pa
—

Cách đổi pascal sang inch cột nước

Dùng công thức sau:

inH₂O = Pa ÷ 249,08891

Ví dụ

Bảng quy đổi Pa → inH₂O

pascal (Pa)inch cột nước (inH₂O)
0,1 Pa0,000401463 inH₂O
0,25 Pa0,00100366 inH₂O
0,5 Pa0,00200732 inH₂O
1 Pa0,00401463 inH₂O
2 Pa0,00802926 inH₂O
3 Pa0,0120439 inH₂O
4 Pa0,0160585 inH₂O
5 Pa0,0200732 inH₂O
6 Pa0,0240878 inH₂O
7 Pa0,0281024 inH₂O
8 Pa0,032117 inH₂O
9 Pa0,0361317 inH₂O
10 Pa0,0401463 inH₂O
12 Pa0,0481756 inH₂O
15 Pa0,0602195 inH₂O
20 Pa0,0802926 inH₂O
25 Pa0,100366 inH₂O
30 Pa0,120439 inH₂O
40 Pa0,160585 inH₂O
50 Pa0,200732 inH₂O
60 Pa0,240878 inH₂O
70 Pa0,281024 inH₂O
75 Pa0,301097 inH₂O
80 Pa0,32117 inH₂O
90 Pa0,361317 inH₂O
100 Pa0,401463 inH₂O
150 Pa0,602195 inH₂O
200 Pa0,802926 inH₂O
250 Pa1,00366 inH₂O
500 Pa2,00732 inH₂O
1.000 Pa4,01463 inH₂O

Về các đơn vị

Pascal (Pa) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 Pa = 0,01 hPa.

Inch cột nước (inH₂O) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 inH₂O = 249,08891 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi pascal sang inch cột nước?
Chia giá trị theo Pa cho 249,08891.
1 Pa bằng bao nhiêu inH₂O?
1 Pa = 0,00401463076 inH₂O.
12 Pa bằng bao nhiêu inH₂O?
12 Pa = 0,0481756 inH₂O.
Làm sao đổi inch cột nước sang pascal?
Dùng công cụ đổi ngược: inH₂O → Pa.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters