📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi bar sang atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²)

bar → kgf/cm²: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 bar = 1,019716213 kgf/cm²
1 kgf/cm² = 0,980665 bar
—

Cách đổi bar sang atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²)

Dùng công thức sau:

kgf/cm² = bar × 1,019716213

Ví dụ

Bảng quy đổi bar → kgf/cm²

bar (bar)atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) (kgf/cm²)
0,1 bar0,101972 kgf/cm²
0,25 bar0,254929 kgf/cm²
0,5 bar0,509858 kgf/cm²
1 bar1,01972 kgf/cm²
2 bar2,03943 kgf/cm²
3 bar3,05915 kgf/cm²
4 bar4,07886 kgf/cm²
5 bar5,09858 kgf/cm²
6 bar6,1183 kgf/cm²
7 bar7,13801 kgf/cm²
8 bar8,15773 kgf/cm²
9 bar9,17745 kgf/cm²
10 bar10,1972 kgf/cm²
12 bar12,2366 kgf/cm²
15 bar15,2957 kgf/cm²
20 bar20,3943 kgf/cm²
25 bar25,4929 kgf/cm²
30 bar30,5915 kgf/cm²
40 bar40,7886 kgf/cm²
50 bar50,9858 kgf/cm²
60 bar61,183 kgf/cm²
70 bar71,3801 kgf/cm²
75 bar76,4787 kgf/cm²
80 bar81,5773 kgf/cm²
90 bar91,7745 kgf/cm²
100 bar101,972 kgf/cm²
150 bar152,957 kgf/cm²
200 bar203,943 kgf/cm²
250 bar254,929 kgf/cm²
500 bar509,858 kgf/cm²
1.000 bar1.019,72 kgf/cm²

Về các đơn vị

Bar (bar) – đơn vị đo thông dụng. 1 bar = 100 kPa.

Atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) (kgf/cm²) – đơn vị đo thông dụng. 1 kgf/cm² = 98,0665 kPa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi bar sang atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²)?
Nhân giá trị theo bar với 1,019716213.
1 bar bằng bao nhiêu kgf/cm²?
1 bar = 1,019716213 kgf/cm².
12 bar bằng bao nhiêu kgf/cm²?
12 bar = 12,2366 kgf/cm².
Làm sao đổi atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) sang bar?
Dùng công cụ đổi ngược: kgf/cm² → bar.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters