📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi héctôpascal sang inch thủy ngân

hPa → inHg: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 hPa = 0,02952998016 inHg
1 inHg = 33,86389 hPa
—

Cách đổi héctôpascal sang inch thủy ngân

Dùng công thức sau:

inHg = hPa ÷ 33,86389

Ví dụ

Bảng quy đổi hPa → inHg

héctôpascal (hPa)inch thủy ngân (inHg)
0,1 hPa0,002953 inHg
0,25 hPa0,0073825 inHg
0,5 hPa0,014765 inHg
1 hPa0,02953 inHg
2 hPa0,05906 inHg
3 hPa0,0885899 inHg
4 hPa0,11812 inHg
5 hPa0,14765 inHg
6 hPa0,17718 inHg
7 hPa0,20671 inHg
8 hPa0,23624 inHg
9 hPa0,26577 inHg
10 hPa0,2953 inHg
12 hPa0,35436 inHg
15 hPa0,44295 inHg
20 hPa0,5906 inHg
25 hPa0,73825 inHg
30 hPa0,885899 inHg
40 hPa1,1812 inHg
50 hPa1,4765 inHg
60 hPa1,7718 inHg
70 hPa2,0671 inHg
75 hPa2,21475 inHg
80 hPa2,3624 inHg
90 hPa2,6577 inHg
100 hPa2,953 inHg
150 hPa4,4295 inHg
200 hPa5,906 inHg
250 hPa7,3825 inHg
500 hPa14,765 inHg
1.000 hPa29,53 inHg

Về các đơn vị

Héctôpascal (hPa) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 hPa = 100 Pa.

Inch thủy ngân (inHg) – đơn vị đo thông dụng. 1 inHg = 33,86389 hPa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi héctôpascal sang inch thủy ngân?
Chia giá trị theo hPa cho 33,86389.
1 hPa bằng bao nhiêu inHg?
1 hPa = 0,02952998016 inHg.
12 hPa bằng bao nhiêu inHg?
12 hPa = 0,35436 inHg.
Làm sao đổi inch thủy ngân sang héctôpascal?
Dùng công cụ đổi ngược: inHg → hPa.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters