📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi inch thủy ngân sang héctôpascal

inHg → hPa: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 inHg = 33,86389 hPa
1 hPa = 0,02952998016 inHg
—

Cách đổi inch thủy ngân sang héctôpascal

Dùng công thức sau:

hPa = inHg × 33,86389

Ví dụ

Bảng quy đổi inHg → hPa

inch thủy ngân (inHg)héctôpascal (hPa)
0,1 inHg3,38639 hPa
0,25 inHg8,46597 hPa
0,5 inHg16,9319 hPa
1 inHg33,8639 hPa
2 inHg67,7278 hPa
3 inHg101,592 hPa
4 inHg135,456 hPa
5 inHg169,319 hPa
6 inHg203,183 hPa
7 inHg237,047 hPa
8 inHg270,911 hPa
9 inHg304,775 hPa
10 inHg338,639 hPa
12 inHg406,367 hPa
15 inHg507,958 hPa
20 inHg677,278 hPa
25 inHg846,597 hPa
30 inHg1.015,92 hPa
40 inHg1.354,56 hPa
50 inHg1.693,19 hPa
60 inHg2.031,83 hPa
70 inHg2.370,47 hPa
75 inHg2.539,79 hPa
80 inHg2.709,11 hPa
90 inHg3.047,75 hPa
100 inHg3.386,39 hPa
150 inHg5.079,58 hPa
200 inHg6.772,78 hPa
250 inHg8.465,97 hPa
500 inHg16.931,9 hPa
1.000 inHg33.863,9 hPa

Về các đơn vị

Inch thủy ngân (inHg) – đơn vị đo thông dụng. 1 inHg = 33,86389 hPa.

Héctôpascal (hPa) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 hPa = 100 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi inch thủy ngân sang héctôpascal?
Nhân giá trị theo inHg với 33,86389.
1 inHg bằng bao nhiêu hPa?
1 inHg = 33,86389 hPa.
12 inHg bằng bao nhiêu hPa?
12 inHg = 406,367 hPa.
Làm sao đổi héctôpascal sang inch thủy ngân?
Dùng công cụ đổi ngược: hPa → inHg.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters