📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi PSI sang atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²)

psi → kgf/cm²: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 psi = 0,07030695796 kgf/cm²
1 kgf/cm² = 14,22334331 psi
—

Cách đổi PSI sang atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²)

Dùng công thức sau:

kgf/cm² = psi × 0,07030695796

Ví dụ

Bảng quy đổi psi → kgf/cm²

PSI (psi)atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) (kgf/cm²)
0,1 psi0,0070307 kgf/cm²
0,25 psi0,0175767 kgf/cm²
0,5 psi0,0351535 kgf/cm²
1 psi0,070307 kgf/cm²
2 psi0,140614 kgf/cm²
3 psi0,210921 kgf/cm²
4 psi0,281228 kgf/cm²
5 psi0,351535 kgf/cm²
6 psi0,421842 kgf/cm²
7 psi0,492149 kgf/cm²
8 psi0,562456 kgf/cm²
9 psi0,632763 kgf/cm²
10 psi0,70307 kgf/cm²
12 psi0,843683 kgf/cm²
15 psi1,0546 kgf/cm²
20 psi1,40614 kgf/cm²
25 psi1,75767 kgf/cm²
30 psi2,10921 kgf/cm²
40 psi2,81228 kgf/cm²
50 psi3,51535 kgf/cm²
60 psi4,21842 kgf/cm²
70 psi4,92149 kgf/cm²
75 psi5,27302 kgf/cm²
80 psi5,62456 kgf/cm²
90 psi6,32763 kgf/cm²
100 psi7,0307 kgf/cm²
150 psi10,546 kgf/cm²
200 psi14,0614 kgf/cm²
250 psi17,5767 kgf/cm²
500 psi35,1535 kgf/cm²
1.000 psi70,307 kgf/cm²

Về các đơn vị

PSI (psi) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 psi = 6,894757293 kPa.

Atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) (kgf/cm²) – đơn vị đo thông dụng. 1 kgf/cm² = 98,0665 kPa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi PSI sang atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²)?
Nhân giá trị theo psi với 0,07030695796.
1 psi bằng bao nhiêu kgf/cm²?
1 psi = 0,07030695796 kgf/cm².
12 psi bằng bao nhiêu kgf/cm²?
12 psi = 0,843683 kgf/cm².
Làm sao đổi atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) sang PSI?
Dùng công cụ đổi ngược: kgf/cm² → psi.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters