📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi inch cột nước sang pascal

inH₂O → Pa: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 inH₂O = 249,08891 Pa
1 Pa = 0,00401463076 inH₂O
—

Cách đổi inch cột nước sang pascal

Dùng công thức sau:

Pa = inH₂O × 249,08891

Ví dụ

Bảng quy đổi inH₂O → Pa

inch cột nước (inH₂O)pascal (Pa)
0,1 inH₂O24,9089 Pa
0,25 inH₂O62,2722 Pa
0,5 inH₂O124,544 Pa
1 inH₂O249,089 Pa
2 inH₂O498,178 Pa
3 inH₂O747,267 Pa
4 inH₂O996,356 Pa
5 inH₂O1.245,44 Pa
6 inH₂O1.494,53 Pa
7 inH₂O1.743,62 Pa
8 inH₂O1.992,71 Pa
9 inH₂O2.241,8 Pa
10 inH₂O2.490,89 Pa
12 inH₂O2.989,07 Pa
15 inH₂O3.736,33 Pa
20 inH₂O4.981,78 Pa
25 inH₂O6.227,22 Pa
30 inH₂O7.472,67 Pa
40 inH₂O9.963,56 Pa
50 inH₂O12.454,4 Pa
60 inH₂O14.945,3 Pa
70 inH₂O17.436,2 Pa
75 inH₂O18.681,7 Pa
80 inH₂O19.927,1 Pa
90 inH₂O22.418 Pa
100 inH₂O24.908,9 Pa
150 inH₂O37.363,3 Pa
200 inH₂O49.817,8 Pa
250 inH₂O62.272,2 Pa
500 inH₂O124.544 Pa
1.000 inH₂O249.089 Pa

Về các đơn vị

Inch cột nước (inH₂O) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 inH₂O = 249,08891 Pa.

Pascal (Pa) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 Pa = 0,01 hPa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi inch cột nước sang pascal?
Nhân giá trị theo inH₂O với 249,08891.
1 inH₂O bằng bao nhiêu Pa?
1 inH₂O = 249,08891 Pa.
12 inH₂O bằng bao nhiêu Pa?
12 inH₂O = 2.989,07 Pa.
Làm sao đổi pascal sang inch cột nước?
Dùng công cụ đổi ngược: Pa → inH₂O.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters