📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi milibar sang héctôpascal

mbar → hPa: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 mbar = 1 hPa
1 hPa = 1 mbar
—

Cách đổi milibar sang héctôpascal

Dùng công thức sau:

hPa = mbar × 1

Ví dụ

Bảng quy đổi mbar → hPa

milibar (mbar)héctôpascal (hPa)
0,1 mbar0,1 hPa
0,25 mbar0,25 hPa
0,5 mbar0,5 hPa
1 mbar1 hPa
2 mbar2 hPa
3 mbar3 hPa
4 mbar4 hPa
5 mbar5 hPa
6 mbar6 hPa
7 mbar7 hPa
8 mbar8 hPa
9 mbar9 hPa
10 mbar10 hPa
12 mbar12 hPa
15 mbar15 hPa
20 mbar20 hPa
25 mbar25 hPa
30 mbar30 hPa
40 mbar40 hPa
50 mbar50 hPa
60 mbar60 hPa
70 mbar70 hPa
75 mbar75 hPa
80 mbar80 hPa
90 mbar90 hPa
100 mbar100 hPa
150 mbar150 hPa
200 mbar200 hPa
250 mbar250 hPa
500 mbar500 hPa
1.000 mbar1.000 hPa

Về các đơn vị

Milibar (mbar) – đơn vị đo thông dụng. 1 mbar = 1 hPa.

Héctôpascal (hPa) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 hPa = 100 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi milibar sang héctôpascal?
Nhân giá trị theo mbar với 1.
1 mbar bằng bao nhiêu hPa?
1 mbar = 1 hPa.
12 mbar bằng bao nhiêu hPa?
12 mbar = 12 hPa.
Làm sao đổi héctôpascal sang milibar?
Dùng công cụ đổi ngược: hPa → mbar.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters