📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi torr sang pascal

Torr → Pa: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 Torr = 133,3223684 Pa
1 Pa = 0,007500616827 Torr
—

Cách đổi torr sang pascal

Dùng công thức sau:

Pa = Torr × 133,3223684

Ví dụ

Bảng quy đổi Torr → Pa

torr (Torr)pascal (Pa)
0,1 Torr13,3322 Pa
0,25 Torr33,3306 Pa
0,5 Torr66,6612 Pa
1 Torr133,322 Pa
2 Torr266,645 Pa
3 Torr399,967 Pa
4 Torr533,289 Pa
5 Torr666,612 Pa
6 Torr799,934 Pa
7 Torr933,257 Pa
8 Torr1.066,58 Pa
9 Torr1.199,9 Pa
10 Torr1.333,22 Pa
12 Torr1.599,87 Pa
15 Torr1.999,84 Pa
20 Torr2.666,45 Pa
25 Torr3.333,06 Pa
30 Torr3.999,67 Pa
40 Torr5.332,89 Pa
50 Torr6.666,12 Pa
60 Torr7.999,34 Pa
70 Torr9.332,57 Pa
75 Torr9.999,18 Pa
80 Torr10.665,8 Pa
90 Torr11.999 Pa
100 Torr13.332,2 Pa
150 Torr19.998,4 Pa
200 Torr26.664,5 Pa
250 Torr33.330,6 Pa
500 Torr66.661,2 Pa
1.000 Torr133.322 Pa

Về các đơn vị

Torr (Torr) – đơn vị đo thông dụng. 1 Torr = 133,3223684 Pa.

Pascal (Pa) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 Pa = 0,01 hPa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi torr sang pascal?
Nhân giá trị theo Torr với 133,3223684.
1 Torr bằng bao nhiêu Pa?
1 Torr = 133,3223684 Pa.
12 Torr bằng bao nhiêu Pa?
12 Torr = 1.599,87 Pa.
Làm sao đổi pascal sang torr?
Dùng công cụ đổi ngược: Pa → Torr.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters