📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) sang PSI

kgf/cm² → psi: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 kgf/cm² = 14,22334331 psi
1 psi = 0,07030695796 kgf/cm²
—

Cách đổi atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) sang PSI

Dùng công thức sau:

psi = kgf/cm² × 14,22334331

Ví dụ

Bảng quy đổi kgf/cm² → psi

atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) (kgf/cm²)PSI (psi)
0,1 kgf/cm²1,42233 psi
0,25 kgf/cm²3,55584 psi
0,5 kgf/cm²7,11167 psi
1 kgf/cm²14,2233 psi
2 kgf/cm²28,4467 psi
3 kgf/cm²42,67 psi
4 kgf/cm²56,8934 psi
5 kgf/cm²71,1167 psi
6 kgf/cm²85,3401 psi
7 kgf/cm²99,5634 psi
8 kgf/cm²113,787 psi
9 kgf/cm²128,01 psi
10 kgf/cm²142,233 psi
12 kgf/cm²170,68 psi
15 kgf/cm²213,35 psi
20 kgf/cm²284,467 psi
25 kgf/cm²355,584 psi
30 kgf/cm²426,7 psi
40 kgf/cm²568,934 psi
50 kgf/cm²711,167 psi
60 kgf/cm²853,401 psi
70 kgf/cm²995,634 psi
75 kgf/cm²1.066,75 psi
80 kgf/cm²1.137,87 psi
90 kgf/cm²1.280,1 psi
100 kgf/cm²1.422,33 psi
150 kgf/cm²2.133,5 psi
200 kgf/cm²2.844,67 psi
250 kgf/cm²3.555,84 psi
500 kgf/cm²7.111,67 psi
1.000 kgf/cm²14.223,3 psi

Về các đơn vị

Atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) (kgf/cm²) – đơn vị đo thông dụng. 1 kgf/cm² = 98,0665 kPa.

PSI (psi) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 psi = 6,894757293 kPa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²) sang PSI?
Nhân giá trị theo kgf/cm² với 14,22334331.
1 kgf/cm² bằng bao nhiêu psi?
1 kgf/cm² = 14,22334331 psi.
12 kgf/cm² bằng bao nhiêu psi?
12 kgf/cm² = 170,68 psi.
Làm sao đổi PSI sang atmotphe kỹ thuật (kgf/cm²)?
Dùng công cụ đổi ngược: psi → kgf/cm².

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters