📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi oát sang mã lực (hp)

W → hp: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 W = 0,00134102209 hp
1 hp = 745,6998716 W
—

Cách đổi oát sang mã lực (hp)

Dùng công thức sau:

hp = W × 0,00134102209

Ví dụ

Bảng quy đổi W → hp

oát (W)mã lực (hp) (hp)
0,1 W0,000134102 hp
0,25 W0,000335256 hp
0,5 W0,000670511 hp
1 W0,00134102 hp
2 W0,00268204 hp
3 W0,00402307 hp
4 W0,00536409 hp
5 W0,00670511 hp
6 W0,00804613 hp
7 W0,00938715 hp
8 W0,0107282 hp
9 W0,0120692 hp
10 W0,0134102 hp
12 W0,0160923 hp
15 W0,0201153 hp
20 W0,0268204 hp
25 W0,0335256 hp
30 W0,0402307 hp
40 W0,0536409 hp
50 W0,0670511 hp
60 W0,0804613 hp
70 W0,0938715 hp
75 W0,100577 hp
80 W0,107282 hp
90 W0,120692 hp
100 W0,134102 hp
150 W0,201153 hp
200 W0,268204 hp
250 W0,335256 hp
500 W0,670511 hp
1.000 W1,34102 hp

Về các đơn vị

Oát (W) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 W = 0,001 kW.

Mã lực cơ học (hp) (hp) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 hp = 745,6998716 W.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi oát sang mã lực (hp)?
Nhân giá trị theo W với 0,00134102209.
1 W bằng bao nhiêu hp?
1 W = 0,00134102209 hp.
12 W bằng bao nhiêu hp?
12 W = 0,0160923 hp.
Làm sao đổi mã lực (hp) sang oát?
Dùng công cụ đổi ngược: hp → W.

Đổi đơn vị công suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters