📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi mã lực (hp) sang oát

hp → W: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 hp = 745,6998716 W
1 W = 0,00134102209 hp
—

Cách đổi mã lực (hp) sang oát

Dùng công thức sau:

W = hp × 745,6998716

Ví dụ

Bảng quy đổi hp → W

mã lực (hp) (hp)oát (W)
0,1 hp74,57 W
0,25 hp186,425 W
0,5 hp372,85 W
1 hp745,7 W
2 hp1.491,4 W
3 hp2.237,1 W
4 hp2.982,8 W
5 hp3.728,5 W
6 hp4.474,2 W
7 hp5.219,9 W
8 hp5.965,6 W
9 hp6.711,3 W
10 hp7.457 W
12 hp8.948,4 W
15 hp11.185,5 W
20 hp14.914 W
25 hp18.642,5 W
30 hp22.371 W
40 hp29.828 W
50 hp37.285 W
60 hp44.742 W
70 hp52.199 W
75 hp55.927,5 W
80 hp59.656 W
90 hp67.113 W
100 hp74.570 W
150 hp111.855 W
200 hp149.140 W
250 hp186.425 W
500 hp372.850 W
1.000 hp745.700 W

Về các đơn vị

Mã lực cơ học (hp) (hp) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 hp = 745,6998716 W.

Oát (W) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 W = 0,001 kW.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mã lực (hp) sang oát?
Nhân giá trị theo hp với 745,6998716.
1 hp bằng bao nhiêu W?
1 hp = 745,6998716 W.
12 hp bằng bao nhiêu W?
12 hp = 8.948,4 W.
Làm sao đổi oát sang mã lực (hp)?
Dùng công cụ đổi ngược: W → hp.

Đổi đơn vị công suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters