📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi mã lực (hp) sang kilôoát

hp → kW: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 hp = 0,7456998716 kW
1 kW = 1,34102209 hp
—

Cách đổi mã lực (hp) sang kilôoát

Dùng công thức sau:

kW = hp × 0,7456998716

Ví dụ

Bảng quy đổi hp → kW

mã lực (hp) (hp)kilôoát (kW)
0,1 hp0,07457 kW
0,25 hp0,186425 kW
0,5 hp0,37285 kW
1 hp0,7457 kW
2 hp1,4914 kW
3 hp2,2371 kW
4 hp2,9828 kW
5 hp3,7285 kW
6 hp4,4742 kW
7 hp5,2199 kW
8 hp5,9656 kW
9 hp6,7113 kW
10 hp7,457 kW
12 hp8,9484 kW
15 hp11,1855 kW
20 hp14,914 kW
25 hp18,6425 kW
30 hp22,371 kW
40 hp29,828 kW
50 hp37,285 kW
60 hp44,742 kW
70 hp52,199 kW
75 hp55,9275 kW
80 hp59,656 kW
90 hp67,113 kW
100 hp74,57 kW
150 hp111,855 kW
200 hp149,14 kW
250 hp186,425 kW
500 hp372,85 kW
1.000 hp745,7 kW

Về các đơn vị

Mã lực cơ học (hp) (hp) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 hp = 745,6998716 W.

Kilôoát (kW) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kW = 1.000 W.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mã lực (hp) sang kilôoát?
Nhân giá trị theo hp với 0,7456998716.
1 hp bằng bao nhiêu kW?
1 hp = 0,7456998716 kW.
12 hp bằng bao nhiêu kW?
12 hp = 8,9484 kW.
Làm sao đổi kilôoát sang mã lực (hp)?
Dùng công cụ đổi ngược: kW → hp.

Đổi đơn vị công suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters