📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi kilôoát sang tấn lạnh

kW → TR: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 kW = 0,2843451361 TR
1 TR = 3,516852842 kW
—

Cách đổi kilôoát sang tấn lạnh

Dùng công thức sau:

TR = kW × 0,2843451361

Ví dụ

Bảng quy đổi kW → TR

kilôoát (kW)tấn lạnh (TR)
0,1 kW0,0284345 TR
0,25 kW0,0710863 TR
0,5 kW0,142173 TR
1 kW0,284345 TR
2 kW0,56869 TR
3 kW0,853035 TR
4 kW1,13738 TR
5 kW1,42173 TR
6 kW1,70607 TR
7 kW1,99042 TR
8 kW2,27476 TR
9 kW2,55911 TR
10 kW2,84345 TR
12 kW3,41214 TR
15 kW4,26518 TR
20 kW5,6869 TR
25 kW7,10863 TR
30 kW8,53035 TR
40 kW11,3738 TR
50 kW14,2173 TR
60 kW17,0607 TR
70 kW19,9042 TR
75 kW21,3259 TR
80 kW22,7476 TR
90 kW25,5911 TR
100 kW28,4345 TR
150 kW42,6518 TR
200 kW56,869 TR
250 kW71,0863 TR
500 kW142,173 TR
1.000 kW284,345 TR

Về các đơn vị

Kilôoát (kW) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kW = 1.000 W.

Tấn lạnh (TR) – đơn vị đo thông dụng. 1 TR = 3,516852842 kW.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi kilôoát sang tấn lạnh?
Nhân giá trị theo kW với 0,2843451361.
1 kW bằng bao nhiêu TR?
1 kW = 0,2843451361 TR.
12 kW bằng bao nhiêu TR?
12 kW = 3,41214 TR.
Làm sao đổi tấn lạnh sang kilôoát?
Dùng công cụ đổi ngược: TR → kW.

Đổi đơn vị công suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters