📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi kilôoát sang mã lực

kW → PS: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 kW = 1,359621617 PS
1 PS = 0,73549875 kW
—

Cách đổi kilôoát sang mã lực

Dùng công thức sau:

PS = kW × 1,359621617

Ví dụ

Bảng quy đổi kW → PS

kilôoát (kW)mã lực (PS)
0,1 kW0,135962 PS
0,25 kW0,339905 PS
0,5 kW0,679811 PS
1 kW1,35962 PS
2 kW2,71924 PS
3 kW4,07886 PS
4 kW5,43849 PS
5 kW6,79811 PS
6 kW8,15773 PS
7 kW9,51735 PS
8 kW10,877 PS
9 kW12,2366 PS
10 kW13,5962 PS
12 kW16,3155 PS
15 kW20,3943 PS
20 kW27,1924 PS
25 kW33,9905 PS
30 kW40,7886 PS
40 kW54,3849 PS
50 kW67,9811 PS
60 kW81,5773 PS
70 kW95,1735 PS
75 kW101,972 PS
80 kW108,77 PS
90 kW122,366 PS
100 kW135,962 PS
150 kW203,943 PS
200 kW271,924 PS
250 kW339,905 PS
500 kW679,811 PS
1.000 kW1.359,62 PS

Về các đơn vị

Kilôoát (kW) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kW = 1.000 W.

Mã lực mét (PS) (PS) – đơn vị đo thông dụng. 1 PS = 735,49875 W.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi kilôoát sang mã lực?
Nhân giá trị theo kW với 1,359621617.
1 kW bằng bao nhiêu PS?
1 kW = 1,359621617 PS.
12 kW bằng bao nhiêu PS?
12 kW = 16,3155 PS.
Làm sao đổi mã lực sang kilôoát?
Dùng công cụ đổi ngược: PS → kW.

Đổi đơn vị công suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters