📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi tấn lạnh sang kilôoát

TR → kW: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 TR = 3,516852842 kW
1 kW = 0,2843451361 TR
—

Cách đổi tấn lạnh sang kilôoát

Dùng công thức sau:

kW = TR × 3,516852842

Ví dụ

Bảng quy đổi TR → kW

tấn lạnh (TR)kilôoát (kW)
0,1 TR0,351685 kW
0,25 TR0,879213 kW
0,5 TR1,75843 kW
1 TR3,51685 kW
2 TR7,03371 kW
3 TR10,5506 kW
4 TR14,0674 kW
5 TR17,5843 kW
6 TR21,1011 kW
7 TR24,618 kW
8 TR28,1348 kW
9 TR31,6517 kW
10 TR35,1685 kW
12 TR42,2022 kW
15 TR52,7528 kW
20 TR70,3371 kW
25 TR87,9213 kW
30 TR105,506 kW
40 TR140,674 kW
50 TR175,843 kW
60 TR211,011 kW
70 TR246,18 kW
75 TR263,764 kW
80 TR281,348 kW
90 TR316,517 kW
100 TR351,685 kW
150 TR527,528 kW
200 TR703,371 kW
250 TR879,213 kW
500 TR1.758,43 kW
1.000 TR3.516,85 kW

Về các đơn vị

Tấn lạnh (TR) – đơn vị đo thông dụng. 1 TR = 3,516852842 kW.

Kilôoát (kW) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kW = 1.000 W.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi tấn lạnh sang kilôoát?
Nhân giá trị theo TR với 3,516852842.
1 TR bằng bao nhiêu kW?
1 TR = 3,516852842 kW.
12 TR bằng bao nhiêu kW?
12 TR = 42,2022 kW.
Làm sao đổi kilôoát sang tấn lạnh?
Dùng công cụ đổi ngược: kW → TR.

Đổi đơn vị công suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters