📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi pascal sang milimét cột nước

Pa → mmH₂O: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 Pa = 0,1019716213 mmH₂O
1 mmH₂O = 9,80665 Pa
—

Cách đổi pascal sang milimét cột nước

Dùng công thức sau:

mmH₂O = Pa ÷ 9,80665

Ví dụ

Bảng quy đổi Pa → mmH₂O

pascal (Pa)milimét cột nước (mmH₂O)
0,1 Pa0,0101972 mmH₂O
0,25 Pa0,0254929 mmH₂O
0,5 Pa0,0509858 mmH₂O
1 Pa0,101972 mmH₂O
2 Pa0,203943 mmH₂O
3 Pa0,305915 mmH₂O
4 Pa0,407886 mmH₂O
5 Pa0,509858 mmH₂O
6 Pa0,61183 mmH₂O
7 Pa0,713801 mmH₂O
8 Pa0,815773 mmH₂O
9 Pa0,917745 mmH₂O
10 Pa1,01972 mmH₂O
12 Pa1,22366 mmH₂O
15 Pa1,52957 mmH₂O
20 Pa2,03943 mmH₂O
25 Pa2,54929 mmH₂O
30 Pa3,05915 mmH₂O
40 Pa4,07886 mmH₂O
50 Pa5,09858 mmH₂O
60 Pa6,1183 mmH₂O
70 Pa7,13801 mmH₂O
75 Pa7,64787 mmH₂O
80 Pa8,15773 mmH₂O
90 Pa9,17745 mmH₂O
100 Pa10,1972 mmH₂O
150 Pa15,2957 mmH₂O
200 Pa20,3943 mmH₂O
250 Pa25,4929 mmH₂O
500 Pa50,9858 mmH₂O
1.000 Pa101,972 mmH₂O

Về các đơn vị

Pascal (Pa) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 Pa = 0,01 hPa.

Milimét cột nước (mmH₂O) – đơn vị đo thông dụng. 1 mmH₂O = 9,80665 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi pascal sang milimét cột nước?
Chia giá trị theo Pa cho 9,80665.
1 Pa bằng bao nhiêu mmH₂O?
1 Pa = 0,1019716213 mmH₂O.
12 Pa bằng bao nhiêu mmH₂O?
12 Pa = 1,22366 mmH₂O.
Làm sao đổi milimét cột nước sang pascal?
Dùng công cụ đổi ngược: mmH₂O → Pa.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters