📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi kilopound trên inch vuông (ksi) sang mêgapascal

ksi → MPa: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ksi = 6,894757293 MPa
1 MPa = 0,1450377377 ksi
—

Cách đổi kilopound trên inch vuông (ksi) sang mêgapascal

Dùng công thức sau:

MPa = ksi × 6,894757293

Ví dụ

Bảng quy đổi ksi → MPa

kilopound trên inch vuông (ksi) (ksi)mêgapascal (MPa)
0,1 ksi0,689476 MPa
0,25 ksi1,72369 MPa
0,5 ksi3,44738 MPa
1 ksi6,89476 MPa
2 ksi13,7895 MPa
3 ksi20,6843 MPa
4 ksi27,579 MPa
5 ksi34,4738 MPa
6 ksi41,3685 MPa
7 ksi48,2633 MPa
8 ksi55,1581 MPa
9 ksi62,0528 MPa
10 ksi68,9476 MPa
12 ksi82,7371 MPa
15 ksi103,421 MPa
20 ksi137,895 MPa
25 ksi172,369 MPa
30 ksi206,843 MPa
40 ksi275,79 MPa
50 ksi344,738 MPa
60 ksi413,685 MPa
70 ksi482,633 MPa
75 ksi517,107 MPa
80 ksi551,581 MPa
90 ksi620,528 MPa
100 ksi689,476 MPa
150 ksi1.034,21 MPa
200 ksi1.378,95 MPa
250 ksi1.723,69 MPa
500 ksi3.447,38 MPa
1.000 ksi6.894,76 MPa

Về các đơn vị

Kilopound trên inch vuông (ksi) (ksi) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ksi = 6,894757293 MPa.

Mêgapascal (MPa) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 MPa = 1.000 kPa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi kilopound trên inch vuông (ksi) sang mêgapascal?
Nhân giá trị theo ksi với 6,894757293.
1 ksi bằng bao nhiêu MPa?
1 ksi = 6,894757293 MPa.
12 ksi bằng bao nhiêu MPa?
12 ksi = 82,7371 MPa.
Làm sao đổi mêgapascal sang kilopound trên inch vuông (ksi)?
Dùng công cụ đổi ngược: MPa → ksi.

Đổi đơn vị áp suất →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters