📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi kilôgam trên mét khối sang gam trên xentimét khối

kg/m³ → g/cm³: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 kg/m³ = 0,001 g/cm³
1 g/cm³ = 1.000 kg/m³
—

Cách đổi kilôgam trên mét khối sang gam trên xentimét khối

Dùng công thức sau:

g/cm³ = kg/m³ × 0,001

Ví dụ

Bảng quy đổi kg/m³ → g/cm³

kilôgam trên mét khối (kg/m³)gam trên xentimét khối (g/cm³)
0,1 kg/m³0,0001 g/cm³
0,25 kg/m³0,00025 g/cm³
0,5 kg/m³0,0005 g/cm³
1 kg/m³0,001 g/cm³
2 kg/m³0,002 g/cm³
3 kg/m³0,003 g/cm³
4 kg/m³0,004 g/cm³
5 kg/m³0,005 g/cm³
6 kg/m³0,006 g/cm³
7 kg/m³0,007 g/cm³
8 kg/m³0,008 g/cm³
9 kg/m³0,009 g/cm³
10 kg/m³0,01 g/cm³
12 kg/m³0,012 g/cm³
15 kg/m³0,015 g/cm³
20 kg/m³0,02 g/cm³
25 kg/m³0,025 g/cm³
30 kg/m³0,03 g/cm³
40 kg/m³0,04 g/cm³
50 kg/m³0,05 g/cm³
60 kg/m³0,06 g/cm³
70 kg/m³0,07 g/cm³
75 kg/m³0,075 g/cm³
80 kg/m³0,08 g/cm³
90 kg/m³0,09 g/cm³
100 kg/m³0,1 g/cm³
150 kg/m³0,15 g/cm³
200 kg/m³0,2 g/cm³
250 kg/m³0,25 g/cm³
500 kg/m³0,5 g/cm³
1.000 kg/m³1 g/cm³

Về các đơn vị

Kilôgam trên mét khối (kg/m³) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kg/m³ = 1 g/L.

Gam trên xentimét khối (g/cm³) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 g/cm³ = 1.000 kg/m³.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi kilôgam trên mét khối sang gam trên xentimét khối?
Nhân giá trị theo kg/m³ với 0,001.
1 kg/m³ bằng bao nhiêu g/cm³?
1 kg/m³ = 0,001 g/cm³.
12 kg/m³ bằng bao nhiêu g/cm³?
12 kg/m³ = 0,012 g/cm³.
Làm sao đổi gam trên xentimét khối sang kilôgam trên mét khối?
Dùng công cụ đổi ngược: g/cm³ → kg/m³.

Đổi đơn vị khối lượng riêng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters