📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi pound trên inch khối sang gam trên xentimét khối

lb/in³ → g/cm³: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 lb/in³ = 27,67990471 g/cm³
1 g/cm³ = 0,036127292 lb/in³
—

Cách đổi pound trên inch khối sang gam trên xentimét khối

Dùng công thức sau:

g/cm³ = lb/in³ × 27,67990471

Ví dụ

Bảng quy đổi lb/in³ → g/cm³

pound trên inch khối (lb/in³)gam trên xentimét khối (g/cm³)
0,1 lb/in³2,76799 g/cm³
0,25 lb/in³6,91998 g/cm³
0,5 lb/in³13,84 g/cm³
1 lb/in³27,6799 g/cm³
2 lb/in³55,3598 g/cm³
3 lb/in³83,0397 g/cm³
4 lb/in³110,72 g/cm³
5 lb/in³138,4 g/cm³
6 lb/in³166,079 g/cm³
7 lb/in³193,759 g/cm³
8 lb/in³221,439 g/cm³
9 lb/in³249,119 g/cm³
10 lb/in³276,799 g/cm³
12 lb/in³332,159 g/cm³
15 lb/in³415,199 g/cm³
20 lb/in³553,598 g/cm³
25 lb/in³691,998 g/cm³
30 lb/in³830,397 g/cm³
40 lb/in³1.107,2 g/cm³
50 lb/in³1.384 g/cm³
60 lb/in³1.660,79 g/cm³
70 lb/in³1.937,59 g/cm³
75 lb/in³2.075,99 g/cm³
80 lb/in³2.214,39 g/cm³
90 lb/in³2.491,19 g/cm³
100 lb/in³2.767,99 g/cm³
150 lb/in³4.151,99 g/cm³
200 lb/in³5.535,98 g/cm³
250 lb/in³6.919,98 g/cm³
500 lb/in³13.840 g/cm³
1.000 lb/in³27.679,9 g/cm³

Về các đơn vị

Pound trên inch khối (lb/in³) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 lb/in³ = 27,67990471 g/cm³.

Gam trên xentimét khối (g/cm³) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 g/cm³ = 1.000 kg/m³.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi pound trên inch khối sang gam trên xentimét khối?
Nhân giá trị theo lb/in³ với 27,67990471.
1 lb/in³ bằng bao nhiêu g/cm³?
1 lb/in³ = 27,67990471 g/cm³.
12 lb/in³ bằng bao nhiêu g/cm³?
12 lb/in³ = 332,159 g/cm³.
Làm sao đổi gam trên xentimét khối sang pound trên inch khối?
Dùng công cụ đổi ngược: g/cm³ → lb/in³.

Đổi đơn vị khối lượng riêng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters