📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi kilôgam trên lít sang pound trên gallon (Mỹ)

kg/L → lb/gal: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 kg/L = 8,345404452 lb/gal
1 lb/gal = 0,1198264273 kg/L
—

Cách đổi kilôgam trên lít sang pound trên gallon (Mỹ)

Dùng công thức sau:

lb/gal = kg/L × 8,345404452

Ví dụ

Bảng quy đổi kg/L → lb/gal

kilôgam trên lít (kg/L)pound trên gallon (Mỹ) (lb/gal)
0,1 kg/L0,83454 lb/gal
0,25 kg/L2,08635 lb/gal
0,5 kg/L4,1727 lb/gal
1 kg/L8,3454 lb/gal
2 kg/L16,6908 lb/gal
3 kg/L25,0362 lb/gal
4 kg/L33,3816 lb/gal
5 kg/L41,727 lb/gal
6 kg/L50,0724 lb/gal
7 kg/L58,4178 lb/gal
8 kg/L66,7632 lb/gal
9 kg/L75,1086 lb/gal
10 kg/L83,454 lb/gal
12 kg/L100,145 lb/gal
15 kg/L125,181 lb/gal
20 kg/L166,908 lb/gal
25 kg/L208,635 lb/gal
30 kg/L250,362 lb/gal
40 kg/L333,816 lb/gal
50 kg/L417,27 lb/gal
60 kg/L500,724 lb/gal
70 kg/L584,178 lb/gal
75 kg/L625,905 lb/gal
80 kg/L667,632 lb/gal
90 kg/L751,086 lb/gal
100 kg/L834,54 lb/gal
150 kg/L1.251,81 lb/gal
200 kg/L1.669,08 lb/gal
250 kg/L2.086,35 lb/gal
500 kg/L4.172,7 lb/gal
1.000 kg/L8.345,4 lb/gal

Về các đơn vị

Kilôgam trên lít (kg/L) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kg/L = 1.000 kg/m³.

Pound trên gallon (Mỹ) (lb/gal) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 lb/gal = 119,8264273 kg/m³.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi kilôgam trên lít sang pound trên gallon (Mỹ)?
Nhân giá trị theo kg/L với 8,345404452.
1 kg/L bằng bao nhiêu lb/gal?
1 kg/L = 8,345404452 lb/gal.
12 kg/L bằng bao nhiêu lb/gal?
12 kg/L = 100,145 lb/gal.
Làm sao đổi pound trên gallon (Mỹ) sang kilôgam trên lít?
Dùng công cụ đổi ngược: lb/gal → kg/L.

Đổi đơn vị khối lượng riêng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters