📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi pound trên foot khối sang kilôgam trên mét khối

lb/ft³ → kg/m³: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 lb/ft³ = 16,01846337 kg/m³
1 kg/m³ = 0,06242796058 lb/ft³
—

Cách đổi pound trên foot khối sang kilôgam trên mét khối

Dùng công thức sau:

kg/m³ = lb/ft³ × 16,01846337

Ví dụ

Bảng quy đổi lb/ft³ → kg/m³

pound trên foot khối (lb/ft³)kilôgam trên mét khối (kg/m³)
0,1 lb/ft³1,60185 kg/m³
0,25 lb/ft³4,00462 kg/m³
0,5 lb/ft³8,00923 kg/m³
1 lb/ft³16,0185 kg/m³
2 lb/ft³32,0369 kg/m³
3 lb/ft³48,0554 kg/m³
4 lb/ft³64,0739 kg/m³
5 lb/ft³80,0923 kg/m³
6 lb/ft³96,1108 kg/m³
7 lb/ft³112,129 kg/m³
8 lb/ft³128,148 kg/m³
9 lb/ft³144,166 kg/m³
10 lb/ft³160,185 kg/m³
12 lb/ft³192,222 kg/m³
15 lb/ft³240,277 kg/m³
20 lb/ft³320,369 kg/m³
25 lb/ft³400,462 kg/m³
30 lb/ft³480,554 kg/m³
40 lb/ft³640,739 kg/m³
50 lb/ft³800,923 kg/m³
60 lb/ft³961,108 kg/m³
70 lb/ft³1.121,29 kg/m³
75 lb/ft³1.201,38 kg/m³
80 lb/ft³1.281,48 kg/m³
90 lb/ft³1.441,66 kg/m³
100 lb/ft³1.601,85 kg/m³
150 lb/ft³2.402,77 kg/m³
200 lb/ft³3.203,69 kg/m³
250 lb/ft³4.004,62 kg/m³
500 lb/ft³8.009,23 kg/m³
1.000 lb/ft³16.018,5 kg/m³

Về các đơn vị

Pound trên foot khối (lb/ft³) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 lb/ft³ = 16,01846337 kg/m³.

Kilôgam trên mét khối (kg/m³) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kg/m³ = 1 g/L.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi pound trên foot khối sang kilôgam trên mét khối?
Nhân giá trị theo lb/ft³ với 16,01846337.
1 lb/ft³ bằng bao nhiêu kg/m³?
1 lb/ft³ = 16,01846337 kg/m³.
12 lb/ft³ bằng bao nhiêu kg/m³?
12 lb/ft³ = 192,222 kg/m³.
Làm sao đổi kilôgam trên mét khối sang pound trên foot khối?
Dùng công cụ đổi ngược: kg/m³ → lb/ft³.

Đổi đơn vị khối lượng riêng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters