📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi kilôgam trên mét khối sang pound trên foot khối

kg/m³ → lb/ft³: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 kg/m³ = 0,06242796058 lb/ft³
1 lb/ft³ = 16,01846337 kg/m³
—

Cách đổi kilôgam trên mét khối sang pound trên foot khối

Dùng công thức sau:

lb/ft³ = kg/m³ × 0,06242796058

Ví dụ

Bảng quy đổi kg/m³ → lb/ft³

kilôgam trên mét khối (kg/m³)pound trên foot khối (lb/ft³)
0,1 kg/m³0,0062428 lb/ft³
0,25 kg/m³0,015607 lb/ft³
0,5 kg/m³0,031214 lb/ft³
1 kg/m³0,062428 lb/ft³
2 kg/m³0,124856 lb/ft³
3 kg/m³0,187284 lb/ft³
4 kg/m³0,249712 lb/ft³
5 kg/m³0,31214 lb/ft³
6 kg/m³0,374568 lb/ft³
7 kg/m³0,436996 lb/ft³
8 kg/m³0,499424 lb/ft³
9 kg/m³0,561852 lb/ft³
10 kg/m³0,62428 lb/ft³
12 kg/m³0,749136 lb/ft³
15 kg/m³0,936419 lb/ft³
20 kg/m³1,24856 lb/ft³
25 kg/m³1,5607 lb/ft³
30 kg/m³1,87284 lb/ft³
40 kg/m³2,49712 lb/ft³
50 kg/m³3,1214 lb/ft³
60 kg/m³3,74568 lb/ft³
70 kg/m³4,36996 lb/ft³
75 kg/m³4,6821 lb/ft³
80 kg/m³4,99424 lb/ft³
90 kg/m³5,61852 lb/ft³
100 kg/m³6,2428 lb/ft³
150 kg/m³9,36419 lb/ft³
200 kg/m³12,4856 lb/ft³
250 kg/m³15,607 lb/ft³
500 kg/m³31,214 lb/ft³
1.000 kg/m³62,428 lb/ft³

Về các đơn vị

Kilôgam trên mét khối (kg/m³) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kg/m³ = 1 g/L.

Pound trên foot khối (lb/ft³) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 lb/ft³ = 16,01846337 kg/m³.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi kilôgam trên mét khối sang pound trên foot khối?
Nhân giá trị theo kg/m³ với 0,06242796058.
1 kg/m³ bằng bao nhiêu lb/ft³?
1 kg/m³ = 0,06242796058 lb/ft³.
12 kg/m³ bằng bao nhiêu lb/ft³?
12 kg/m³ = 0,749136 lb/ft³.
Làm sao đổi pound trên foot khối sang kilôgam trên mét khối?
Dùng công cụ đổi ngược: lb/ft³ → kg/m³.

Đổi đơn vị khối lượng riêng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters