📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi pound trên gallon (Mỹ) sang kilôgam trên lít

lb/gal → kg/L: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 lb/gal = 0,1198264273 kg/L
1 kg/L = 8,345404452 lb/gal
—

Cách đổi pound trên gallon (Mỹ) sang kilôgam trên lít

Dùng công thức sau:

kg/L = lb/gal × 0,1198264273

Ví dụ

Bảng quy đổi lb/gal → kg/L

pound trên gallon (Mỹ) (lb/gal)kilôgam trên lít (kg/L)
0,1 lb/gal0,0119826 kg/L
0,25 lb/gal0,0299566 kg/L
0,5 lb/gal0,0599132 kg/L
1 lb/gal0,119826 kg/L
2 lb/gal0,239653 kg/L
3 lb/gal0,359479 kg/L
4 lb/gal0,479306 kg/L
5 lb/gal0,599132 kg/L
6 lb/gal0,718959 kg/L
7 lb/gal0,838785 kg/L
8 lb/gal0,958611 kg/L
9 lb/gal1,07844 kg/L
10 lb/gal1,19826 kg/L
12 lb/gal1,43792 kg/L
15 lb/gal1,7974 kg/L
20 lb/gal2,39653 kg/L
25 lb/gal2,99566 kg/L
30 lb/gal3,59479 kg/L
40 lb/gal4,79306 kg/L
50 lb/gal5,99132 kg/L
60 lb/gal7,18959 kg/L
70 lb/gal8,38785 kg/L
75 lb/gal8,98698 kg/L
80 lb/gal9,58611 kg/L
90 lb/gal10,7844 kg/L
100 lb/gal11,9826 kg/L
150 lb/gal17,974 kg/L
200 lb/gal23,9653 kg/L
250 lb/gal29,9566 kg/L
500 lb/gal59,9132 kg/L
1.000 lb/gal119,826 kg/L

Về các đơn vị

Pound trên gallon (Mỹ) (lb/gal) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 lb/gal = 119,8264273 kg/m³.

Kilôgam trên lít (kg/L) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kg/L = 1.000 kg/m³.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi pound trên gallon (Mỹ) sang kilôgam trên lít?
Nhân giá trị theo lb/gal với 0,1198264273.
1 lb/gal bằng bao nhiêu kg/L?
1 lb/gal = 0,1198264273 kg/L.
12 lb/gal bằng bao nhiêu kg/L?
12 lb/gal = 1,43792 kg/L.
Làm sao đổi kilôgam trên lít sang pound trên gallon (Mỹ)?
Dùng công cụ đổi ngược: kg/L → lb/gal.

Đổi đơn vị khối lượng riêng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters