📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi gam trên xentimét khối sang pound trên inch khối

g/cm³ → lb/in³: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 g/cm³ = 0,036127292 lb/in³
1 lb/in³ = 27,67990471 g/cm³
—

Cách đổi gam trên xentimét khối sang pound trên inch khối

Dùng công thức sau:

lb/in³ = g/cm³ × 0,036127292

Ví dụ

Bảng quy đổi g/cm³ → lb/in³

gam trên xentimét khối (g/cm³)pound trên inch khối (lb/in³)
0,1 g/cm³0,00361273 lb/in³
0,25 g/cm³0,00903182 lb/in³
0,5 g/cm³0,0180636 lb/in³
1 g/cm³0,0361273 lb/in³
2 g/cm³0,0722546 lb/in³
3 g/cm³0,108382 lb/in³
4 g/cm³0,144509 lb/in³
5 g/cm³0,180636 lb/in³
6 g/cm³0,216764 lb/in³
7 g/cm³0,252891 lb/in³
8 g/cm³0,289018 lb/in³
9 g/cm³0,325146 lb/in³
10 g/cm³0,361273 lb/in³
12 g/cm³0,433528 lb/in³
15 g/cm³0,541909 lb/in³
20 g/cm³0,722546 lb/in³
25 g/cm³0,903182 lb/in³
30 g/cm³1,08382 lb/in³
40 g/cm³1,44509 lb/in³
50 g/cm³1,80636 lb/in³
60 g/cm³2,16764 lb/in³
70 g/cm³2,52891 lb/in³
75 g/cm³2,70955 lb/in³
80 g/cm³2,89018 lb/in³
90 g/cm³3,25146 lb/in³
100 g/cm³3,61273 lb/in³
150 g/cm³5,41909 lb/in³
200 g/cm³7,22546 lb/in³
250 g/cm³9,03182 lb/in³
500 g/cm³18,0636 lb/in³
1.000 g/cm³36,1273 lb/in³

Về các đơn vị

Gam trên xentimét khối (g/cm³) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 g/cm³ = 1.000 kg/m³.

Pound trên inch khối (lb/in³) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 lb/in³ = 27,67990471 g/cm³.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi gam trên xentimét khối sang pound trên inch khối?
Nhân giá trị theo g/cm³ với 0,036127292.
1 g/cm³ bằng bao nhiêu lb/in³?
1 g/cm³ = 0,036127292 lb/in³.
12 g/cm³ bằng bao nhiêu lb/in³?
12 g/cm³ = 0,433528 lb/in³.
Làm sao đổi pound trên inch khối sang gam trên xentimét khối?
Dùng công cụ đổi ngược: lb/in³ → g/cm³.

Đổi đơn vị khối lượng riêng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters