📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi therm sang kilôoát giờ

thm → kWh: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 thm = 29,30710702 kWh
1 kWh = 0,03412141633 thm
—

Cách đổi therm sang kilôoát giờ

Dùng công thức sau:

kWh = thm × 29,30710702

Ví dụ

Bảng quy đổi thm → kWh

therm (thm)kilôoát giờ (kWh)
0,1 thm2,93071 kWh
0,25 thm7,32678 kWh
0,5 thm14,6536 kWh
1 thm29,3071 kWh
2 thm58,6142 kWh
3 thm87,9213 kWh
4 thm117,228 kWh
5 thm146,536 kWh
6 thm175,843 kWh
7 thm205,15 kWh
8 thm234,457 kWh
9 thm263,764 kWh
10 thm293,071 kWh
12 thm351,685 kWh
15 thm439,607 kWh
20 thm586,142 kWh
25 thm732,678 kWh
30 thm879,213 kWh
40 thm1.172,28 kWh
50 thm1.465,36 kWh
60 thm1.758,43 kWh
70 thm2.051,5 kWh
75 thm2.198,03 kWh
80 thm2.344,57 kWh
90 thm2.637,64 kWh
100 thm2.930,71 kWh
150 thm4.396,07 kWh
200 thm5.861,42 kWh
250 thm7.326,78 kWh
500 thm14.653,6 kWh
1.000 thm29.307,1 kWh

Về các đơn vị

Therm (thm) – đơn vị đo thông dụng. 1 thm = 29,30710702 kWh.

Kilôoát giờ (kWh) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kWh = 3.600 kJ.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi therm sang kilôoát giờ?
Nhân giá trị theo thm với 29,30710702.
1 thm bằng bao nhiêu kWh?
1 thm = 29,30710702 kWh.
12 thm bằng bao nhiêu kWh?
12 thm = 351,685 kWh.
Làm sao đổi kilôoát giờ sang therm?
Dùng công cụ đổi ngược: kWh → thm.

Đổi đơn vị năng lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters