📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi jun sang electronvôn

J → eV: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 J = 6,241509074 × 10^18 eV
1 eV = 1,602176634 × 10^-19 J
—

Cách đổi jun sang electronvôn

Dùng công thức sau:

eV = J × 6,241509074 × 10^18

Ví dụ

Bảng quy đổi J → eV

jun (J)electronvôn (eV)
0,1 J6,24151 × 10^17 eV
0,25 J1,56038 × 10^18 eV
0,5 J3,12075 × 10^18 eV
1 J6,24151 × 10^18 eV
2 J1,2483 × 10^19 eV
3 J1,87245 × 10^19 eV
4 J2,4966 × 10^19 eV
5 J3,12075 × 10^19 eV
6 J3,74491 × 10^19 eV
7 J4,36906 × 10^19 eV
8 J4,99321 × 10^19 eV
9 J5,61736 × 10^19 eV
10 J6,24151 × 10^19 eV
12 J7,48981 × 10^19 eV
15 J9,36226 × 10^19 eV
20 J1,2483 × 10^20 eV
25 J1,56038 × 10^20 eV
30 J1,87245 × 10^20 eV
40 J2,4966 × 10^20 eV
50 J3,12075 × 10^20 eV
60 J3,74491 × 10^20 eV
70 J4,36906 × 10^20 eV
75 J4,68113 × 10^20 eV
80 J4,99321 × 10^20 eV
90 J5,61736 × 10^20 eV
100 J6,24151 × 10^20 eV
150 J9,36226 × 10^20 eV
200 J1,2483 × 10^21 eV
250 J1,56038 × 10^21 eV
500 J3,12075 × 10^21 eV
1.000 J6,24151 × 10^21 eV

Về các đơn vị

Jun (J) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 J = 0,2390057361 cal.

Electronvôn (eV) – đơn vị đo thông dụng. 1 eV = 1,602176634 × 10^-19 J.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi jun sang electronvôn?
Nhân giá trị theo J với 6,241509074 × 10^18.
1 J bằng bao nhiêu eV?
1 J = 6,241509074 × 10^18 eV.
12 J bằng bao nhiêu eV?
12 J = 7,48981 × 10^19 eV.
Làm sao đổi electronvôn sang jun?
Dùng công cụ đổi ngược: eV → J.

Đổi đơn vị năng lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters