📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi jun sang calo quốc tế (IT)

J → cal IT: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 J = 0,2388458966 cal IT
1 cal IT = 4,1868 J
—

Cách đổi jun sang calo quốc tế (IT)

Dùng công thức sau:

cal IT = J ÷ 4,1868

Ví dụ

Bảng quy đổi J → cal IT

jun (J)calo quốc tế (IT) (cal IT)
0,1 J0,0238846 cal IT
0,25 J0,0597115 cal IT
0,5 J0,119423 cal IT
1 J0,238846 cal IT
2 J0,477692 cal IT
3 J0,716538 cal IT
4 J0,955384 cal IT
5 J1,19423 cal IT
6 J1,43308 cal IT
7 J1,67192 cal IT
8 J1,91077 cal IT
9 J2,14961 cal IT
10 J2,38846 cal IT
12 J2,86615 cal IT
15 J3,58269 cal IT
20 J4,77692 cal IT
25 J5,97115 cal IT
30 J7,16538 cal IT
40 J9,55384 cal IT
50 J11,9423 cal IT
60 J14,3308 cal IT
70 J16,7192 cal IT
75 J17,9134 cal IT
80 J19,1077 cal IT
90 J21,4961 cal IT
100 J23,8846 cal IT
150 J35,8269 cal IT
200 J47,7692 cal IT
250 J59,7115 cal IT
500 J119,423 cal IT
1.000 J238,846 cal IT

Về các đơn vị

Jun (J) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 J = 0,2390057361 cal.

Calo quốc tế (IT) (cal IT) – đơn vị đo thông dụng. 1 cal IT = 4,1868 J.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi jun sang calo quốc tế (IT)?
Chia giá trị theo J cho 4,1868.
1 J bằng bao nhiêu cal IT?
1 J = 0,2388458966 cal IT.
12 J bằng bao nhiêu cal IT?
12 J = 2,86615 cal IT.
Làm sao đổi calo quốc tế (IT) sang jun?
Dùng công cụ đổi ngược: cal IT → J.

Đổi đơn vị năng lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters