📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi kJ sang kcal

kJ → kcal: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 kJ = 0,2390057361 kcal
1 kcal = 4,184 kJ
—

Cách đổi kJ sang kcal

Dùng công thức sau:

kcal = kJ ÷ 4,184

Ví dụ

Bảng quy đổi kJ → kcal

kJ (kJ)kcal (kcal)
0,1 kJ0,0239006 kcal
0,25 kJ0,0597514 kcal
0,5 kJ0,119503 kcal
1 kJ0,239006 kcal
2 kJ0,478011 kcal
3 kJ0,717017 kcal
4 kJ0,956023 kcal
5 kJ1,19503 kcal
6 kJ1,43403 kcal
7 kJ1,67304 kcal
8 kJ1,91205 kcal
9 kJ2,15105 kcal
10 kJ2,39006 kcal
12 kJ2,86807 kcal
15 kJ3,58509 kcal
20 kJ4,78011 kcal
25 kJ5,97514 kcal
30 kJ7,17017 kcal
40 kJ9,56023 kcal
50 kJ11,9503 kcal
60 kJ14,3403 kcal
70 kJ16,7304 kcal
75 kJ17,9254 kcal
80 kJ19,1205 kcal
90 kJ21,5105 kcal
100 kJ23,9006 kcal
150 kJ35,8509 kcal
200 kJ47,8011 kcal
250 kJ59,7514 kcal
500 kJ119,503 kcal
1.000 kJ239,006 kcal

Về các đơn vị

Kilôjun (kJ) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kJ = 0,2390057361 kcal.

Kilôcalo (kcal) – đơn vị đo thông dụng. 1 kcal = 4,184 kJ.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi kJ sang kcal?
Chia giá trị theo kJ cho 4,184.
1 kJ bằng bao nhiêu kcal?
1 kJ = 0,2390057361 kcal.
12 kJ bằng bao nhiêu kcal?
12 kJ = 2,86807 kcal.
Làm sao đổi kcal sang kJ?
Dùng công cụ đổi ngược: kcal → kJ.

Đổi đơn vị năng lượng →