📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi kcal sang kilôoát giờ

kcal → kWh: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 kcal = 0,001162222222 kWh
1 kWh = 860,4206501 kcal
—

Cách đổi kcal sang kilôoát giờ

Dùng công thức sau:

kWh = kcal × 0,001162222222

Ví dụ

Bảng quy đổi kcal → kWh

kcal (kcal)kilôoát giờ (kWh)
0,1 kcal0,000116222 kWh
0,25 kcal0,000290556 kWh
0,5 kcal0,000581111 kWh
1 kcal0,00116222 kWh
2 kcal0,00232444 kWh
3 kcal0,00348667 kWh
4 kcal0,00464889 kWh
5 kcal0,00581111 kWh
6 kcal0,00697333 kWh
7 kcal0,00813556 kWh
8 kcal0,00929778 kWh
9 kcal0,01046 kWh
10 kcal0,0116222 kWh
12 kcal0,0139467 kWh
15 kcal0,0174333 kWh
20 kcal0,0232444 kWh
25 kcal0,0290556 kWh
30 kcal0,0348667 kWh
40 kcal0,0464889 kWh
50 kcal0,0581111 kWh
60 kcal0,0697333 kWh
70 kcal0,0813556 kWh
75 kcal0,0871667 kWh
80 kcal0,0929778 kWh
90 kcal0,1046 kWh
100 kcal0,116222 kWh
150 kcal0,174333 kWh
200 kcal0,232444 kWh
250 kcal0,290556 kWh
500 kcal0,581111 kWh
1.000 kcal1,16222 kWh

Về các đơn vị

Kilôcalo (kcal) – đơn vị đo thông dụng. 1 kcal = 4,184 kJ.

Kilôoát giờ (kWh) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kWh = 3.600 kJ.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi kcal sang kilôoát giờ?
Nhân giá trị theo kcal với 0,001162222222.
1 kcal bằng bao nhiêu kWh?
1 kcal = 0,001162222222 kWh.
12 kcal bằng bao nhiêu kWh?
12 kcal = 0,0139467 kWh.
Làm sao đổi kilôoát giờ sang kcal?
Dùng công cụ đổi ngược: kWh → kcal.

Đổi đơn vị năng lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters