📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi electronvôn sang jun

eV → J: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 eV = 1,602176634 × 10^-19 J
1 J = 6,241509074 × 10^18 eV
—

Cách đổi electronvôn sang jun

Dùng công thức sau:

J = eV × 1,602176634 × 10^-19

Ví dụ

Bảng quy đổi eV → J

electronvôn (eV)jun (J)
0,1 eV1,60218 × 10^-20 J
0,25 eV4,00544 × 10^-20 J
0,5 eV8,01088 × 10^-20 J
1 eV1,60218 × 10^-19 J
2 eV3,20435 × 10^-19 J
3 eV4,80653 × 10^-19 J
4 eV6,40871 × 10^-19 J
5 eV8,01088 × 10^-19 J
6 eV9,61306 × 10^-19 J
7 eV1,12152 × 10^-18 J
8 eV1,28174 × 10^-18 J
9 eV1,44196 × 10^-18 J
10 eV1,60218 × 10^-18 J
12 eV1,92261 × 10^-18 J
15 eV2,40326 × 10^-18 J
20 eV3,20435 × 10^-18 J
25 eV4,00544 × 10^-18 J
30 eV4,80653 × 10^-18 J
40 eV6,40871 × 10^-18 J
50 eV8,01088 × 10^-18 J
60 eV9,61306 × 10^-18 J
70 eV1,12152 × 10^-17 J
75 eV1,20163 × 10^-17 J
80 eV1,28174 × 10^-17 J
90 eV1,44196 × 10^-17 J
100 eV1,60218 × 10^-17 J
150 eV2,40326 × 10^-17 J
200 eV3,20435 × 10^-17 J
250 eV4,00544 × 10^-17 J
500 eV8,01088 × 10^-17 J
1.000 eV1,60218 × 10^-16 J

Về các đơn vị

Electronvôn (eV) – đơn vị đo thông dụng. 1 eV = 1,602176634 × 10^-19 J.

Jun (J) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 J = 0,2390057361 cal.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi electronvôn sang jun?
Nhân giá trị theo eV với 1,602176634 × 10^-19.
1 eV bằng bao nhiêu J?
1 eV = 1,602176634 × 10^-19 J.
12 eV bằng bao nhiêu J?
12 eV = 1,92261 × 10^-18 J.
Làm sao đổi jun sang electronvôn?
Dùng công cụ đổi ngược: J → eV.

Đổi đơn vị năng lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters