📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi vòng trên phút sang radian trên giây

rpm → rad/s: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 rpm = 0,1047197551 rad/s
1 rad/s = 9,549296586 rpm
—

Cách đổi vòng trên phút sang radian trên giây

Dùng công thức sau:

rad/s = rpm × 0,1047197551

Ví dụ

Bảng quy đổi rpm → rad/s

vòng trên phút (rpm)radian trên giây (rad/s)
0,1 rpm0,010472 rad/s
0,25 rpm0,0261799 rad/s
0,5 rpm0,0523599 rad/s
1 rpm0,10472 rad/s
2 rpm0,20944 rad/s
3 rpm0,314159 rad/s
4 rpm0,418879 rad/s
5 rpm0,523599 rad/s
6 rpm0,628319 rad/s
7 rpm0,733038 rad/s
8 rpm0,837758 rad/s
9 rpm0,942478 rad/s
10 rpm1,0472 rad/s
12 rpm1,25664 rad/s
15 rpm1,5708 rad/s
20 rpm2,0944 rad/s
25 rpm2,61799 rad/s
30 rpm3,14159 rad/s
40 rpm4,18879 rad/s
50 rpm5,23599 rad/s
60 rpm6,28319 rad/s
70 rpm7,33038 rad/s
75 rpm7,85398 rad/s
80 rpm8,37758 rad/s
90 rpm9,42478 rad/s
100 rpm10,472 rad/s
150 rpm15,708 rad/s
200 rpm20,944 rad/s
250 rpm26,1799 rad/s
500 rpm52,3599 rad/s
1.000 rpm104,72 rad/s

Về các đơn vị

Vòng trên phút (rpm) – đơn vị đo thông dụng. 1 rpm = 0,01666666667 Hz.

Radian trên giây (rad/s) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 rad/s = 9,549296586 rpm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi vòng trên phút sang radian trên giây?
Nhân giá trị theo rpm với 0,1047197551.
1 rpm bằng bao nhiêu rad/s?
1 rpm = 0,1047197551 rad/s.
12 rpm bằng bao nhiêu rad/s?
12 rpm = 1,25664 rad/s.
Làm sao đổi radian trên giây sang vòng trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: rad/s → rpm.

Đổi đơn vị tần số →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters