📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi radian trên giây sang vòng trên phút

rad/s → rpm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 rad/s = 9,549296586 rpm
1 rpm = 0,1047197551 rad/s
—

Cách đổi radian trên giây sang vòng trên phút

Dùng công thức sau:

rpm = rad/s × 9,549296586

Ví dụ

Bảng quy đổi rad/s → rpm

radian trên giây (rad/s)vòng trên phút (rpm)
0,1 rad/s0,95493 rpm
0,25 rad/s2,38732 rpm
0,5 rad/s4,77465 rpm
1 rad/s9,5493 rpm
2 rad/s19,0986 rpm
3 rad/s28,6479 rpm
4 rad/s38,1972 rpm
5 rad/s47,7465 rpm
6 rad/s57,2958 rpm
7 rad/s66,8451 rpm
8 rad/s76,3944 rpm
9 rad/s85,9437 rpm
10 rad/s95,493 rpm
12 rad/s114,592 rpm
15 rad/s143,239 rpm
20 rad/s190,986 rpm
25 rad/s238,732 rpm
30 rad/s286,479 rpm
40 rad/s381,972 rpm
50 rad/s477,465 rpm
60 rad/s572,958 rpm
70 rad/s668,451 rpm
75 rad/s716,197 rpm
80 rad/s763,944 rpm
90 rad/s859,437 rpm
100 rad/s954,93 rpm
150 rad/s1.432,39 rpm
200 rad/s1.909,86 rpm
250 rad/s2.387,32 rpm
500 rad/s4.774,65 rpm
1.000 rad/s9.549,3 rpm

Về các đơn vị

Radian trên giây (rad/s) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 rad/s = 9,549296586 rpm.

Vòng trên phút (rpm) – đơn vị đo thông dụng. 1 rpm = 0,01666666667 Hz.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi radian trên giây sang vòng trên phút?
Nhân giá trị theo rad/s với 9,549296586.
1 rad/s bằng bao nhiêu rpm?
1 rad/s = 9,549296586 rpm.
12 rad/s bằng bao nhiêu rpm?
12 rad/s = 114,592 rpm.
Làm sao đổi vòng trên phút sang radian trên giây?
Dùng công cụ đổi ngược: rpm → rad/s.

Đổi đơn vị tần số →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters