📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi héc sang vòng trên phút

Hz → rpm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 Hz = 60 rpm
1 rpm = 0,01666666667 Hz
—

Cách đổi héc sang vòng trên phút

Dùng công thức sau:

rpm = Hz × 60

Ví dụ

Bảng quy đổi Hz → rpm

héc (Hz)vòng trên phút (rpm)
0,1 Hz6 rpm
0,25 Hz15 rpm
0,5 Hz30 rpm
1 Hz60 rpm
2 Hz120 rpm
3 Hz180 rpm
4 Hz240 rpm
5 Hz300 rpm
6 Hz360 rpm
7 Hz420 rpm
8 Hz480 rpm
9 Hz540 rpm
10 Hz600 rpm
12 Hz720 rpm
15 Hz900 rpm
20 Hz1.200 rpm
25 Hz1.500 rpm
30 Hz1.800 rpm
40 Hz2.400 rpm
50 Hz3.000 rpm
60 Hz3.600 rpm
70 Hz4.200 rpm
75 Hz4.500 rpm
80 Hz4.800 rpm
90 Hz5.400 rpm
100 Hz6.000 rpm
150 Hz9.000 rpm
200 Hz12.000 rpm
250 Hz15.000 rpm
500 Hz30.000 rpm
1.000 Hz60.000 rpm

Về các đơn vị

Héc (Hz) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 Hz = 60 rpm.

Vòng trên phút (rpm) – đơn vị đo thông dụng. 1 rpm = 0,01666666667 Hz.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi héc sang vòng trên phút?
Nhân giá trị theo Hz với 60.
1 Hz bằng bao nhiêu rpm?
1 Hz = 60 rpm.
12 Hz bằng bao nhiêu rpm?
12 Hz = 720 rpm.
Làm sao đổi vòng trên phút sang héc?
Dùng công cụ đổi ngược: rpm → Hz.

Đổi đơn vị tần số →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters