📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi vòng trên phút sang héc

rpm → Hz: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 rpm = 0,01666666667 Hz
1 Hz = 60 rpm
—

Cách đổi vòng trên phút sang héc

Dùng công thức sau:

Hz = rpm ÷ 60

Ví dụ

Bảng quy đổi rpm → Hz

vòng trên phút (rpm)héc (Hz)
0,1 rpm0,00166667 Hz
0,25 rpm0,00416667 Hz
0,5 rpm0,00833333 Hz
1 rpm0,0166667 Hz
2 rpm0,0333333 Hz
3 rpm0,05 Hz
4 rpm0,0666667 Hz
5 rpm0,0833333 Hz
6 rpm0,1 Hz
7 rpm0,116667 Hz
8 rpm0,133333 Hz
9 rpm0,15 Hz
10 rpm0,166667 Hz
12 rpm0,2 Hz
15 rpm0,25 Hz
20 rpm0,333333 Hz
25 rpm0,416667 Hz
30 rpm0,5 Hz
40 rpm0,666667 Hz
50 rpm0,833333 Hz
60 rpm1 Hz
70 rpm1,16667 Hz
75 rpm1,25 Hz
80 rpm1,33333 Hz
90 rpm1,5 Hz
100 rpm1,66667 Hz
150 rpm2,5 Hz
200 rpm3,33333 Hz
250 rpm4,16667 Hz
500 rpm8,33333 Hz
1.000 rpm16,6667 Hz

Về các đơn vị

Vòng trên phút (rpm) – đơn vị đo thông dụng. 1 rpm = 0,01666666667 Hz.

Héc (Hz) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 Hz = 60 rpm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi vòng trên phút sang héc?
Chia giá trị theo rpm cho 60.
1 rpm bằng bao nhiêu Hz?
1 rpm = 0,01666666667 Hz.
12 rpm bằng bao nhiêu Hz?
12 rpm = 0,2 Hz.
Làm sao đổi héc sang vòng trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: Hz → rpm.

Đổi đơn vị tần số →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters