📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi niutơn sang pound lực

N → lbf: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 N = 0,2248089431 lbf
1 lbf = 4,448221615 N
—

Cách đổi niutơn sang pound lực

Dùng công thức sau:

lbf = N × 0,2248089431

Ví dụ

Bảng quy đổi N → lbf

niutơn (N)pound lực (lbf)
0,1 N0,0224809 lbf
0,25 N0,0562022 lbf
0,5 N0,112404 lbf
1 N0,224809 lbf
2 N0,449618 lbf
3 N0,674427 lbf
4 N0,899236 lbf
5 N1,12404 lbf
6 N1,34885 lbf
7 N1,57366 lbf
8 N1,79847 lbf
9 N2,02328 lbf
10 N2,24809 lbf
12 N2,69771 lbf
15 N3,37213 lbf
20 N4,49618 lbf
25 N5,62022 lbf
30 N6,74427 lbf
40 N8,99236 lbf
50 N11,2404 lbf
60 N13,4885 lbf
70 N15,7366 lbf
75 N16,8607 lbf
80 N17,9847 lbf
90 N20,2328 lbf
100 N22,4809 lbf
150 N33,7213 lbf
200 N44,9618 lbf
250 N56,2022 lbf
500 N112,404 lbf
1.000 N224,809 lbf

Về các đơn vị

Niutơn (N) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 N = 0,1019716213 kgf.

Pound lực (lbf) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 lbf = 4,448221615 N.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi niutơn sang pound lực?
Nhân giá trị theo N với 0,2248089431.
1 N bằng bao nhiêu lbf?
1 N = 0,2248089431 lbf.
12 N bằng bao nhiêu lbf?
12 N = 2,69771 lbf.
Làm sao đổi pound lực sang niutơn?
Dùng công cụ đổi ngược: lbf → N.

Đổi đơn vị lực →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters