📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi pound lực sang niutơn

lbf → N: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 lbf = 4,448221615 N
1 N = 0,2248089431 lbf
—

Cách đổi pound lực sang niutơn

Dùng công thức sau:

N = lbf × 4,448221615

Ví dụ

Bảng quy đổi lbf → N

pound lực (lbf)niutơn (N)
0,1 lbf0,444822 N
0,25 lbf1,11206 N
0,5 lbf2,22411 N
1 lbf4,44822 N
2 lbf8,89644 N
3 lbf13,3447 N
4 lbf17,7929 N
5 lbf22,2411 N
6 lbf26,6893 N
7 lbf31,1376 N
8 lbf35,5858 N
9 lbf40,034 N
10 lbf44,4822 N
12 lbf53,3787 N
15 lbf66,7233 N
20 lbf88,9644 N
25 lbf111,206 N
30 lbf133,447 N
40 lbf177,929 N
50 lbf222,411 N
60 lbf266,893 N
70 lbf311,376 N
75 lbf333,617 N
80 lbf355,858 N
90 lbf400,34 N
100 lbf444,822 N
150 lbf667,233 N
200 lbf889,644 N
250 lbf1.112,06 N
500 lbf2.224,11 N
1.000 lbf4.448,22 N

Về các đơn vị

Pound lực (lbf) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 lbf = 4,448221615 N.

Niutơn (N) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 N = 0,1019716213 kgf.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi pound lực sang niutơn?
Nhân giá trị theo lbf với 4,448221615.
1 lbf bằng bao nhiêu N?
1 lbf = 4,448221615 N.
12 lbf bằng bao nhiêu N?
12 lbf = 53,3787 N.
Làm sao đổi niutơn sang pound lực?
Dùng công cụ đổi ngược: N → lbf.

Đổi đơn vị lực →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters