📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi kilôgam lực sang niutơn

kgf → N: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 kgf = 9,80665 N
1 N = 0,1019716213 kgf
—

Cách đổi kilôgam lực sang niutơn

Dùng công thức sau:

N = kgf × 9,80665

Ví dụ

Bảng quy đổi kgf → N

kilôgam lực (kgf)niutơn (N)
0,1 kgf0,980665 N
0,25 kgf2,45166 N
0,5 kgf4,90332 N
1 kgf9,80665 N
2 kgf19,6133 N
3 kgf29,42 N
4 kgf39,2266 N
5 kgf49,0332 N
6 kgf58,8399 N
7 kgf68,6465 N
8 kgf78,4532 N
9 kgf88,2599 N
10 kgf98,0665 N
12 kgf117,68 N
15 kgf147,1 N
20 kgf196,133 N
25 kgf245,166 N
30 kgf294,2 N
40 kgf392,266 N
50 kgf490,332 N
60 kgf588,399 N
70 kgf686,465 N
75 kgf735,499 N
80 kgf784,532 N
90 kgf882,598 N
100 kgf980,665 N
150 kgf1.471 N
200 kgf1.961,33 N
250 kgf2.451,66 N
500 kgf4.903,32 N
1.000 kgf9.806,65 N

Về các đơn vị

Kilôgam lực (kgf) – đơn vị đo thông dụng. 1 kgf = 9,80665 N.

Niutơn (N) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 N = 0,1019716213 kgf.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi kilôgam lực sang niutơn?
Nhân giá trị theo kgf với 9,80665.
1 kgf bằng bao nhiêu N?
1 kgf = 9,80665 N.
12 kgf bằng bao nhiêu N?
12 kgf = 117,68 N.
Làm sao đổi niutơn sang kilôgam lực?
Dùng công cụ đổi ngược: N → kgf.

Đổi đơn vị lực →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters