📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi pound lực sang kilôgam lực

lbf → kgf: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 lbf = 0,45359237 kgf
1 kgf = 2,204622622 lbf
—

Cách đổi pound lực sang kilôgam lực

Dùng công thức sau:

kgf = lbf × 0,45359237

Ví dụ

Bảng quy đổi lbf → kgf

pound lực (lbf)kilôgam lực (kgf)
0,1 lbf0,0453592 kgf
0,25 lbf0,113398 kgf
0,5 lbf0,226796 kgf
1 lbf0,453592 kgf
2 lbf0,907185 kgf
3 lbf1,36078 kgf
4 lbf1,81437 kgf
5 lbf2,26796 kgf
6 lbf2,72155 kgf
7 lbf3,17515 kgf
8 lbf3,62874 kgf
9 lbf4,08233 kgf
10 lbf4,53592 kgf
12 lbf5,44311 kgf
15 lbf6,80389 kgf
20 lbf9,07185 kgf
25 lbf11,3398 kgf
30 lbf13,6078 kgf
40 lbf18,1437 kgf
50 lbf22,6796 kgf
60 lbf27,2155 kgf
70 lbf31,7515 kgf
75 lbf34,0194 kgf
80 lbf36,2874 kgf
90 lbf40,8233 kgf
100 lbf45,3592 kgf
150 lbf68,0389 kgf
200 lbf90,7185 kgf
250 lbf113,398 kgf
500 lbf226,796 kgf
1.000 lbf453,592 kgf

Về các đơn vị

Pound lực (lbf) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 lbf = 4,448221615 N.

Kilôgam lực (kgf) – đơn vị đo thông dụng. 1 kgf = 9,80665 N.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi pound lực sang kilôgam lực?
Nhân giá trị theo lbf với 0,45359237.
1 lbf bằng bao nhiêu kgf?
1 lbf = 0,45359237 kgf.
12 lbf bằng bao nhiêu kgf?
12 lbf = 5,44311 kgf.
Làm sao đổi kilôgam lực sang pound lực?
Dùng công cụ đổi ngược: kgf → lbf.

Đổi đơn vị lực →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters